кино́шник
danh từđộng vật
Nghĩa
- người làm điện ảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кино́шник | кино́шники |
| Sinh cách | кино́шника | кино́шников |
| Tặng cách | кино́шнику | кино́шникам |
| Đối cách | кино́шника | кино́шников |
| Công cụ cách | кино́шником | кино́шниками |
| Giới cách | кино́шнике | кино́шниках |