кинофи́льм кинофильм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phim
  2. phim điện ảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкинофи́льмкинофи́льмы
Sinh cáchкинофи́льмакинофи́льмов
Tặng cáchкинофи́льмукинофи́льмам
Đối cáchкинофи́льмкинофи́льмы
Công cụ cáchкинофи́льмомкинофи́льмами
Giới cáchкинофи́льмекинофи́льмах

Ví dụ

  • цветной кинофильм
    phim màu