киносту́дия киностудия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xưởng phimhãng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкиносту́диякиносту́дии
Sinh cáchкиносту́диикиносту́дий
Tặng cáchкиносту́диикиносту́диям
Đối cáchкиносту́диюкиносту́дии
Công cụ cáchкиносту́диейкиносту́диями
Giới cáchкиносту́диикиносту́диях