кинорежиссёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đạo diễn phim
  2. Đạo diễn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкинорежиссёркинорежиссёры
Sinh cáchкинорежиссёракинорежиссёров
Tặng cáchкинорежиссёрукинорежиссёрам
Đối cáchкинорежиссёракинорежиссёров
Công cụ cáchкинорежиссёромкинорежиссёрами
Giới cáchкинорежиссёрекинорежиссёрах