кинорабо́тник киноработник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. công nhân điện ảnh, nhân viên điện ảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкинорабо́тниккинорабо́тники
Sinh cáchкинорабо́тникакинорабо́тников
Tặng cáchкинорабо́тникукинорабо́тникам
Đối cáchкинорабо́тникакинорабо́тников
Công cụ cáchкинорабо́тникомкинорабо́тниками
Giới cáchкинорабо́тникекинорабо́тниках