киноплёнка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Phimđiện ảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкиноплёнкакиноплёнки
Sinh cáchкиноплёнкикиноплёнок
Tặng cáchкиноплёнкекиноплёнкам
Đối cáchкиноплёнкукиноплёнок
Công cụ cáchкиноплёнкой, киноплёнкоюкиноплёнками
Giới cáchкиноплёнкекиноплёнках