кинове́дение киноведение

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nghiên cứu điện ảnh, điện ảnh học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкинове́дение—
Sinh cáchкинове́дения—
Tặng cáchкинове́дению—
Đối cáchкинове́дение—
Công cụ cáchкинове́дением—
Giới cáchкинове́дении—