кинове́дение
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- nghiên cứu điện ảnh, điện ảnh học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кинове́дение | — |
| Sinh cách | кинове́дения | — |
| Tặng cách | кинове́дению | — |
| Đối cách | кинове́дение | — |
| Công cụ cách | кинове́дением | — |
| Giới cách | кинове́дении | — |