кинжа́льщик кинжальщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ dùng dao găm, tay dao găm, người cầm dao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкинжа́льщиккинжа́льщики
Sinh cáchкинжа́льщикакинжа́льщиков
Tặng cáchкинжа́льщикукинжа́льщикам
Đối cáchкинжа́льщикакинжа́льщиков
Công cụ cáchкинжа́льщикомкинжа́льщиками
Giới cáchкинжа́льщикекинжа́льщиках