кине́тика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Động lực học, tĩnh động lực học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кине́тика | кине́тики |
| Sinh cách | кине́тики | кине́тик |
| Tặng cách | кине́тике | кине́тикам |
| Đối cách | кине́тику | кине́тики |
| Công cụ cách | кине́тикой | кине́тиками |
| Giới cách | кине́тике | кине́тиках |