кине́тика кинетика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Động lực học, tĩnh động lực học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкине́тикакине́тики
Sinh cáchкине́тикикине́тик
Tặng cáchкине́тикекине́тикам
Đối cáchкине́тикукине́тики
Công cụ cáchкине́тикойкине́тиками
Giới cáchкине́тикекине́тиках