кингсто́н кингстон

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. van Kingston (tàu)tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкингсто́нкингсто́ны
Sinh cáchкингсто́накингсто́нов
Tặng cáchкингсто́нукингсто́нам
Đối cáchкингсто́нкингсто́ны
Công cụ cáchкингсто́номкингсто́нами
Giới cáchкингсто́некингсто́нах