кингсто́н
danh từbất động vật
Nghĩa
- van Kingston (tàu)tàu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кингсто́н | кингсто́ны |
| Sinh cách | кингсто́на | кингсто́нов |
| Tặng cách | кингсто́ну | кингсто́нам |
| Đối cách | кингсто́н | кингсто́ны |
| Công cụ cách | кингсто́ном | кингсто́нами |
| Giới cách | кингсто́не | кингсто́нах |