Từ điển

    кимоно́ кимоно

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Áo kimônô
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)