кимва́л кимвал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chũm chọe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкимва́лкимва́лы
Sinh cáchкимва́лакимва́лов
Tặng cáchкимва́лукимва́лам
Đối cáchкимва́лкимва́лы
Công cụ cáchкимва́ломкимва́лами
Giới cáchкимва́лекимва́лах