кимва́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chũm chọe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кимва́л | кимва́лы |
| Sinh cách | кимва́ла | кимва́лов |
| Tặng cách | кимва́лу | кимва́лам |
| Đối cách | кимва́л | кимва́лы |
| Công cụ cách | кимва́лом | кимва́лами |
| Giới cách | кимва́ле | кимва́лах |