килюющий

tính từ

Nghĩa

  1. có sống tàu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкилюющийкилюющеекилюющаякилюющие
Sinh cáchкилюющегокилюющегокилюющейкилюющих
Tặng cáchкилюющемукилюющемукилюющейкилюющим
Đối cáchкилюющего, килюющийкилюющеекилюющуюкилюющих, килюющие
Công cụ cáchкилюющимкилюющимкилюющей, килюющеюкилюющими
Giới cáchкилюющемкилюющемкилюющейкилюющих

килева́ть килевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lật tàu, nghiêng tàu

Chia động từ

Hiện tại
якилю́ю
тыкилю́ешь
он / она / онокилю́ет
мыкилю́ем
выкилю́ете
оникилю́ют
Quá khứ
Giống đựcкилева́л
Giống cáiкилева́ла
Giống trungкилева́ло
Số nhiềuкилева́ли
Mệnh lệnh
Số ítкилю́й
Số nhiềuкилю́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкилюющийкилевавший
Bị độngкилюемыйкилёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкилюякилевав, килевавши