ки́ллер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- sát thủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ки́ллер | ки́ллеры |
| Sinh cách | ки́ллера | ки́ллеров |
| Tặng cách | ки́ллеру | ки́ллерам |
| Đối cách | ки́ллера | ки́ллеров |
| Công cụ cách | ки́ллером | ки́ллерами |
| Giới cách | ки́ллере | ки́ллерах |