кизя́к кизяк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phân khô, phân động vật khô
  2. phân khô, than phân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкизя́ккизяки́
Sinh cáchкизяка́кизяко́в
Tặng cáchкизяку́кизяка́м
Đối cáchкизя́ккизяки́
Công cụ cáchкизяко́мкизяка́ми
Giới cáchкизяке́кизяка́х