кизи́ль
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cây sơn thù du, cornel
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кизи́ль | — |
| Sinh cách | кизиля́ | — |
| Tặng cách | кизилю́ | — |
| Đối cách | кизи́ль | — |
| Công cụ cách | кизилём | — |
| Giới cách | кизиле́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кизи́ль | — |
| Sinh cách | кизиля́ | — |
| Tặng cách | кизилю́ | — |
| Đối cách | кизи́ль | — |
| Công cụ cách | кизилём | — |
| Giới cách | кизиле́ | — |