Từ điển

    кизи́л кизил

    danh từgiống đựcchỉ số ít

    Nghĩa

    1. sơn thù duрастениеcâyCornus mas
    2. sơn thù duягодаquả, trái
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)