ки́вер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mũ shako
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ки́вер | кивера́ |
| Sinh cách | ки́вера | киверо́в |
| Tặng cách | ки́веру | кивера́м |
| Đối cách | ки́вер | кивера́ |
| Công cụ cách | ки́вером | кивера́ми |
| Giới cách | ки́вере | кивера́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ки́вер | кивера́ |
| Sinh cách | ки́вера | киверо́в |
| Tặng cách | ки́веру | кивера́м |
| Đối cách | ки́вер | кивера́ |
| Công cụ cách | ки́вером | кивера́ми |
| Giới cách | ки́вере | кивера́х |