киби́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xe ngựa có mái, nhà di động
- lều du mục, nhà di động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | киби́тка | киби́тки |
| Sinh cách | киби́тки | киби́ток |
| Tặng cách | киби́тке | киби́ткам |
| Đối cách | киби́тку | киби́тки |
| Công cụ cách | киби́ткой, киби́ткою | киби́тками |
| Giới cách | киби́тке | киби́тках |