кефи́р кефир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kêphia, kêfia, sữa chua đặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкефи́ркефи́ры
Sinh cáchкефи́ракефи́ров
Tặng cáchкефи́рукефи́рам
Đối cáchкефи́ркефи́ры
Công cụ cáchкефи́ромкефи́рами
Giới cáchкефи́рекефи́рах