кефи́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kêphia, kêfia, sữa chua đặc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кефи́р | кефи́ры |
| Sinh cách | кефи́ра | кефи́ров |
| Tặng cách | кефи́ру | кефи́рам |
| Đối cách | кефи́р | кефи́ры |
| Công cụ cách | кефи́ром | кефи́рами |
| Giới cách | кефи́ре | кефи́рах |