кефа́ль
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Cá đốiMugil cephalus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кефа́ль | кефа́ли |
| Sinh cách | кефа́ли | кефа́лей |
| Tặng cách | кефа́ли | кефа́лям |
| Đối cách | кефа́ль | кефа́лей |
| Công cụ cách | кефа́лью | кефа́лями |
| Giới cách | кефа́ли | кефа́лях |