ке́тчуп кетчуп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tương cà, sốt cà chua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchке́тчупке́тчупы
Sinh cáchке́тчупыке́тчупов
Tặng cáchке́тчупуке́тчупав
Đối cáchке́тчупке́тчупы
Công cụ cáchке́тчупомке́тчупами
Giới cáchке́тчупеке́тчупах