кето́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xeton
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кето́н | кето́ны |
| Sinh cách | кето́на | кето́нов |
| Tặng cách | кето́ну | кето́нам |
| Đối cách | кето́н | кето́ны |
| Công cụ cách | кето́ном | кето́нами |
| Giới cách | кето́не | кето́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кето́н | кето́ны |
| Sinh cách | кето́на | кето́нов |
| Tặng cách | кето́ну | кето́нам |
| Đối cách | кето́н | кето́ны |
| Công cụ cách | кето́ном | кето́нами |
| Giới cách | кето́не | кето́нах |