кето́н кетон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xeton

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкето́нкето́ны
Sinh cáchкето́накето́нов
Tặng cáchкето́нукето́нам
Đối cáchкето́нкето́ны
Công cụ cáchкето́номкето́нами
Giới cáchкето́некето́нах