кетгу́т кетгут

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chỉ catgut, dây ruột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкетгу́т—
Sinh cáchкетгу́та—
Tặng cáchкетгу́ту—
Đối cáchкетгу́т—
Công cụ cáchкетгу́том—
Giới cáchкетгу́те—