кетгу́т
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chỉ catgut, dây ruột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кетгу́т | — |
| Sinh cách | кетгу́та | — |
| Tặng cách | кетгу́ту | — |
| Đối cách | кетгу́т | — |
| Công cụ cách | кетгу́том | — |
| Giới cách | кетгу́те | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кетгу́т | — |
| Sinh cách | кетгу́та | — |
| Tặng cách | кетгу́ту | — |
| Đối cách | кетгу́т | — |
| Công cụ cách | кетгу́том | — |
| Giới cách | кетгу́те | — |