кессо́н кессон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thùng kín, giếng chìm hơi ép, ketxonпри подводных работах
  2. áo nước, hộp nướcв металлургических печах

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкессо́нкессо́ны
Sinh cáchкессо́накессо́нов
Tặng cáchкессо́нукессо́нам
Đối cáchкессо́нкессо́ны
Công cụ cáchкессо́номкессо́нами
Giới cáchкессо́некессо́нах