ке́сарев кесарев

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về mổ đẻ, dùng cho mổ đẻ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchке́саревке́саревоке́сареваке́саревы
Sinh cáchке́сареваке́сареваке́саревойке́саревых
Tặng cáchке́саревуке́саревуке́саревойке́саревым
Đối cáchке́сарев, ке́сареваке́саревоке́саревуке́саревы, ке́саревых
Công cụ cáchке́саревымке́саревымке́саревой, ке́саревоюке́саревыми
Giới cáchке́саревомке́саревомке́саревойке́саревых