керога́з керогаз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bếp dầu hỏa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкерога́зкерога́зы
Sinh cáchкерога́закерога́зов
Tặng cáchкерога́зукерога́зам
Đối cáchкерога́зкерога́зы
Công cụ cáchкерога́зомкерога́зами
Giới cáchкерога́зекерога́зах