керн
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dấu chấm tâm, dấu đánh dấu tâm, điểm tâm, dấu tâmточка, наносимая кернером
- lõi đá, mẫu lõi, lõi khoan, mẫu lõi địa chấtстолбик горной породы
- mẫu lõi, lõi khoan, mẫu lõi địa chất, mẫu đất đáстолбик горной породы
- lõi, mẫu lõi, lõi khoan, mẫu lõi địa chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ке́рн | ке́рны |
| Sinh cách | ке́рна | ке́рнов |
| Tặng cách | ке́рну | ке́рнам |
| Đối cách | ке́рн | ке́рны |
| Công cụ cách | ке́рном | ке́рнами |
| Giới cách | ке́рне | ке́рнах |