керн

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dấu chấm tâm, dấu đánh dấu tâm, điểm tâm, dấu tâmточка, наносимая кернером
  2. lõi đá, mẫu lõi, lõi khoan, mẫu lõi địa chấtстолбик горной породы
  3. mẫu lõi, lõi khoan, mẫu lõi địa chất, mẫu đất đáстолбик горной породы
  4. lõi, mẫu lõi, lõi khoan, mẫu lõi địa chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchке́рнке́рны
Sinh cáchке́рнаке́рнов
Tặng cáchке́рнуке́рнам
Đối cáchке́рнке́рны
Công cụ cáchке́рномке́рнами
Giới cáchке́рнеке́рнах