кенды́рь кендырь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây chó đẻ, cây dây sữa
  2. cây kendyr

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкенды́рькендыри́
Sinh cáchкендыря́кендыре́й
Tặng cáchкендырю́кендыря́м
Đối cáchкенды́рькендыри́
Công cụ cáchкендырёмкендыря́ми
Giới cáchкендыре́кендыря́х