кенды́рь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây chó đẻ, cây dây sữa
- cây kendyr
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кенды́рь | кендыри́ |
| Sinh cách | кендыря́ | кендыре́й |
| Tặng cách | кендырю́ | кендыря́м |
| Đối cách | кенды́рь | кендыри́ |
| Công cụ cách | кендырём | кендыря́ми |
| Giới cách | кендыре́ | кендыря́х |