кена́ф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây kenaf, cây gai kenaf
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кена́ф | кена́фы |
| Sinh cách | кена́фа | кена́фов |
| Tặng cách | кена́фу | кена́фам |
| Đối cách | кена́ф | кена́фы |
| Công cụ cách | кена́фом | кена́фами |
| Giới cách | кена́фе | кена́фах |