ке́нарь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim hoàng yến đực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ке́нарь | ке́нари |
| Sinh cách | ке́наря | ке́нарей |
| Tặng cách | ке́нарю | ке́нарям |
| Đối cách | ке́наря | ке́нарей |
| Công cụ cách | ке́нарем | ке́нарями |
| Giới cách | ке́наре | ке́нарях |