ке́мпинг
danh từbất động vật
Nghĩa
- cắm trại
- khu cắm trại, trại cắm trại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ке́мпинг | ке́мпинги |
| Sinh cách | ке́мпинга | ке́мпингов |
| Tặng cách | ке́мпингу | ке́мпингам |
| Đối cách | ке́мпинг | ке́мпинги |
| Công cụ cách | ке́мпингом | ке́мпингами |
| Giới cách | ке́мпинге | ке́мпингах |