ке́мпинг кемпинг

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cắm trại
  2. khu cắm trại, trại cắm trại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchке́мпингке́мпинги
Sinh cáchке́мпингаке́мпингов
Tặng cáchке́мпингуке́мпингам
Đối cáchке́мпингке́мпинги
Công cụ cáchке́мпингомке́мпингами
Giới cáchке́мпингеке́мпингах