кемарить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngủ gà ngủ gật
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кема́рю |
| ты | кема́ришь |
| он / она / оно | кема́рит |
| мы | кема́рим |
| вы | кема́рите |
| они | кема́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кема́рил |
| Giống cái | кема́рила |
| Giống trung | кема́рило |
| Số nhiều | кема́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кема́рь |
| Số nhiều | кема́рьте |