кемарить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngủ gà ngủ gật

Chia động từ

Hiện tại
якема́рю
тыкема́ришь
он / она / онокема́рит
мыкема́рим
выкема́рите
оникема́рят
Quá khứ
Giống đựcкема́рил
Giống cáiкема́рила
Giống trungкема́рило
Số nhiềuкема́рили
Mệnh lệnh
Số ítкема́рь
Số nhiềuкема́рьте