ке́льнер
danh từđộng vật
Nghĩa
- bồi bàn, nhân viên phục vụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ке́льнер | ке́льнеры |
| Sinh cách | ке́льнера | ке́льнеров |
| Tặng cách | ке́льнеру | ке́льнерам |
| Đối cách | ке́льнера | ке́льнеров |
| Công cụ cách | ке́льнером | ке́льнерами |
| Giới cách | ке́льнере | ке́льнерах |