кейс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cặp tài liệu
  2. trường hợp, tình huống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкейске́йсы
Sinh cáchке́йсаке́йсов
Tặng cáchке́йсуке́йсам
Đối cáchкейске́йсы
Công cụ cáchке́йсомке́йсами
Giới cáchке́йсеке́йсах