кедро́вник кедровник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rừng thông lùn, rừng thông dầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкедро́вниккедро́вники
Sinh cáchкедро́вникакедро́вников
Tặng cáchкедро́вникукедро́вникам
Đối cáchкедро́вниккедро́вники
Công cụ cáchкедро́вникомкедро́вниками
Giới cáchкедро́вникекедро́вниках