кедро́вник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rừng thông lùn, rừng thông dầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кедро́вник | кедро́вники |
| Sinh cách | кедро́вника | кедро́вников |
| Tặng cách | кедро́внику | кедро́вникам |
| Đối cách | кедро́вник | кедро́вники |
| Công cụ cách | кедро́вником | кедро́вниками |
| Giới cách | кедро́внике | кедро́вниках |