кедро́вка кедровка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. rượu hạt thông, rượu hạt dẻ, vodka hạt thông
  2. chim gõ kiến hạt thông, chim gõ kiến sọc, chim gõ kiến á âu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкедро́вкакедро́вки
Sinh cáchкедро́вкикедро́вок
Tặng cáchкедро́вкекедро́вкам
Đối cáchкедро́вкукедро́вок
Công cụ cáchкедро́вкой, кедро́вкоюкедро́вками
Giới cáchкедро́вкекедро́вках