кедро́вка
danh từđộng vật
Nghĩa
- rượu hạt thông, rượu hạt dẻ, vodka hạt thông
- chim gõ kiến hạt thông, chim gõ kiến sọc, chim gõ kiến á âu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кедро́вка | кедро́вки |
| Sinh cách | кедро́вки | кедро́вок |
| Tặng cách | кедро́вке | кедро́вкам |
| Đối cách | кедро́вку | кедро́вок |
| Công cụ cách | кедро́вкой, кедро́вкою | кедро́вками |
| Giới cách | кедро́вке | кедро́вках |