кедра́ч
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rừng thông Siberia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кедра́ч | кедрачи́ |
| Sinh cách | кедрача́ | кедраче́й |
| Tặng cách | кедрачу́ | кедрача́м |
| Đối cách | кедра́ч | кедрачи́ |
| Công cụ cách | кедрачо́м | кедрача́ми |
| Giới cách | кедраче́ | кедрача́х |