кедра́ч кедрач

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rừng thông Siberia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкедра́чкедрачи́
Sinh cáchкедрача́кедраче́й
Tặng cáchкедрачу́кедрача́м
Đối cáchкедра́чкедрачи́
Công cụ cáchкедрачо́мкедрача́ми
Giới cáchкедраче́кедрача́х