кегль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. co
  2. cỡ chữ
  3. Cỡ chữ, co

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchке́гльке́гли
Sinh cáchке́гляке́глей
Tặng cáchке́глюке́глям
Đối cáchке́гльке́гли
Công cụ cáchке́глемке́глями
Giới cáchке́глеке́глях