кегль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- co
- cỡ chữ
- Cỡ chữ, co
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ке́гль | ке́гли |
| Sinh cách | ке́гля | ке́глей |
| Tặng cách | ке́глю | ке́глям |
| Đối cách | ке́гль | ке́гли |
| Công cụ cách | ке́глем | ке́глями |
| Giới cách | ке́гле | ке́глях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ке́гль | ке́гли |
| Sinh cách | ке́гля | ке́глей |
| Tặng cách | ке́глю | ке́глям |
| Đối cách | ке́гль | ке́гли |
| Công cụ cách | ке́глем | ке́глями |
| Giới cách | ке́гле | ке́глях |