ке́гель кегель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cọc bi, cọc trò chơi bi, đồ chơi bi gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchке́гельке́гли
Sinh cáchке́гляке́глей
Tặng cáchке́глюке́глям
Đối cáchке́гельке́гли
Công cụ cáchке́глемке́глями
Giới cáchке́глеке́глях