квёлый
tính từ
Nghĩa
- yếu ớt, gầy yếu, yếu đuối, bạc nhược
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | квёлый | квёлое | квёлая | квёлые |
| Sinh cách | квёлого | квёлого | квёлой | квёлых |
| Tặng cách | квёлому | квёлому | квёлой | квёлым |
| Đối cách | квёлый, квёлого | квёлое | квёлую | квёлые, квёлых |
| Công cụ cách | квёлым | квёлым | квёлой, квёлою | квёлыми |
| Giới cách | квёлом | квёлом | квёлой | квёлых |
| Dạng ngắn | квёл | квёло | квёла//квела́ | квёлы |