квёлый

tính từ

Nghĩa

  1. yếu ớt, gầy yếu, yếu đuối, bạc nhược

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchквёлыйквёлоеквёлаяквёлые
Sinh cáchквёлогоквёлогоквёлойквёлых
Tặng cáchквёломуквёломуквёлойквёлым
Đối cáchквёлый, квёлогоквёлоеквёлуюквёлые, квёлых
Công cụ cáchквёлымквёлымквёлой, квёлоюквёлыми
Giới cáchквёломквёломквёлойквёлых
Dạng ngắnквёлквёлоквёла//квела́квёлы