кво́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hạn ngạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кво́та | кво́ты |
| Sinh cách | кво́ты | кво́т |
| Tặng cách | кво́те | кво́там |
| Đối cách | кво́ту | кво́ты |
| Công cụ cách | кво́той, кво́тою | кво́тами |
| Giới cách | кво́те | кво́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кво́та | кво́ты |
| Sinh cách | кво́ты | кво́т |
| Tặng cách | кво́те | кво́там |
| Đối cách | кво́ту | кво́ты |
| Công cụ cách | кво́той, кво́тою | кво́тами |
| Giới cách | кво́те | кво́тах |