кво́рум
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Số đại biểu hợp lệ, pháp định số, cô-romnhân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кво́рум | кво́румы |
| Sinh cách | кво́рума | кво́румов |
| Tặng cách | кво́руму | кво́румам |
| Đối cách | кво́рум | кво́румы |
| Công cụ cách | кво́румом | кво́румами |
| Giới cách | кво́руме | кво́румах |
Ví dụ
- нет кворумаkhông đủ số địa biểu hợp lệ