кво́рум кворум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Số đại biểu hợp lệ, pháp định số, cô-romnhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкво́румкво́румы
Sinh cáchкво́румакво́румов
Tặng cáchкво́румукво́румам
Đối cáchкво́румкво́румы
Công cụ cáchкво́румомкво́румами
Giới cáchкво́румекво́румах

Ví dụ

  • нет кворума
    không đủ số địa biểu hợp lệ