квито́к квиток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vé, phiếu, biên lai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchквито́кквитки́
Sinh cáchквитка́квитко́в
Tặng cáchквитку́квитка́м
Đối cáchквито́кквитки́
Công cụ cáchквитко́мквитка́ми
Giới cáchквитке́квитка́х