квито́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vé, phiếu, biên lai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | квито́к | квитки́ |
| Sinh cách | квитка́ | квитко́в |
| Tặng cách | квитку́ | квитка́м |
| Đối cách | квито́к | квитки́ |
| Công cụ cách | квитко́м | квитка́ми |
| Giới cách | квитке́ | квитка́х |