квита́нция квитанция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Biên lai, phái lai, giấy biên nhận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchквита́нцияквита́нции
Sinh cáchквита́нцииквита́нций
Tặng cáchквита́нцииквита́нциям
Đối cáchквита́нциюквита́нции
Công cụ cáchквита́нцией, квита́нциеюквита́нциями
Giới cáchквита́нцииквита́нциях

Ví dụ

  • багажная квитанция
    biên lai (giấy biên nhận) hành lý
  • выдать кому-л. квитанцияю
    đưa biên lai cho ai