квита́нция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Biên lai, phái lai, giấy biên nhận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | квита́нция | квита́нции |
| Sinh cách | квита́нции | квита́нций |
| Tặng cách | квита́нции | квита́нциям |
| Đối cách | квита́нцию | квита́нции |
| Công cụ cách | квита́нцией, квита́нциею | квита́нциями |
| Giới cách | квита́нции | квита́нциях |
Ví dụ
- багажная квитанцияbiên lai (giấy biên nhận) hành lý
- выдать кому-л. квитанцияюđưa biên lai cho ai