кви́нта квинта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Quãng năm, âm năm, âm giai năm bậc, âm trình năm độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкви́нтакви́нты
Sinh cáchкви́нтыкви́нт
Tặng cáchкви́нтекви́нтам
Đối cáchкви́нтукви́нты
Công cụ cáchкви́нтой, кви́нтоюкви́нтами
Giới cáchкви́нтекви́нтах