кви́нта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quãng năm, âm năm, âm giai năm bậc, âm trình năm độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кви́нта | кви́нты |
| Sinh cách | кви́нты | кви́нт |
| Tặng cách | кви́нте | кви́нтам |
| Đối cách | кви́нту | кви́нты |
| Công cụ cách | кви́нтой, кви́нтою | кви́нтами |
| Giới cách | кви́нте | кви́нтах |