квиети́зм квиетизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chủ nghĩa tĩnh lặng, thuyết tĩnh lặng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchквиети́змквиети́змы
Sinh cáchквиети́змаквиети́змов
Tặng cáchквиети́змуквиети́змам
Đối cáchквиети́змквиети́змы
Công cụ cáchквиети́змомквиети́змами
Giới cáchквиети́змеквиети́змах