квашня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thùng nhồi bột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | квашня́ | квашни́ |
| Sinh cách | квашни́ | квашне́й |
| Tặng cách | квашне́ | квашня́м |
| Đối cách | квашню́ | квашни́ |
| Công cụ cách | квашнёй, квашнёю | квашня́ми |
| Giới cách | квашне́ | квашня́х |