ква́сящий
tính từ
Nghĩa
- đang lên men, muối chua
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ква́сящий | ква́сящее | ква́сящая | ква́сящие |
| Sinh cách | ква́сящего | ква́сящего | ква́сящей | ква́сящих |
| Tặng cách | ква́сящему | ква́сящему | ква́сящей | ква́сящим |
| Đối cách | ква́сящего, ква́сящий | ква́сящее | ква́сящую | ква́сящих, ква́сящие |
| Công cụ cách | ква́сящим | ква́сящим | ква́сящей, ква́сящею | ква́сящими |
| Giới cách | ква́сящем | ква́сящем | ква́сящей | ква́сящих |