Từ điển

    квасцы́ квасцы

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. phèn
    2. phèn chua
    3. Phèn, phèn chua
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)